Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
1.FSV Mainz 05 (W)
[GER WD2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 4 | 5 | 77:29 | 55 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 44:12 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33:17 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:2 | 18 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 7 | 4 | 46:12 | 52 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 29:5 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:7 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:2 | 14 |
Nữ Werder Bremen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 43 | 6 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 26:10 | 28 | 4 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:26 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 17:19 | 34 | 9 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:5 | 21 | 7 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 6:14 | 13 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
40
72
40
72
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
00
12
00
12
B
3
H
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
6 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
12 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
20 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
6 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
13 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
20 Ngày



