Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Assyriska FF Sodertalje
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 29:29 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 20:19 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:10 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:10 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:7 | 16 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:3 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Gefle IF
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 21:34 | 20 | 12 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:13 | 13 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:21 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 8:16 | 16 | 14 | 24% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 10 | 25% |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 3:9 | 7 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
21
51
21
51
B
2.5
T
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
Cúp Thụy Điển
01
21
01
21
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày



