Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 59 | 7 |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 25:15 | 33 | 6 |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 26:21 | 26 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 24:18 | 56 | 6 |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 12:6 | 31 | 5 |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 12:12 | 25 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
US Sassuolo Calcio
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | 49 | 11 | |
| Chủ | 19 | 9 | 2 | 8 | 25:26 | 29 | 9 | |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 21:24 | 20 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 19:24 | 41 | 14 | 24% |
| Chủ | 19 | 7 | 4 | 8 | 14:14 | 25 | 8 | 37% |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 5:10 | 16 | 18 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
03
16
03
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
04
14
04
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
02
26
02
26
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
2.5/3
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
90
221
90
221
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Valerio Crezzini |
| Điều khiển Atalanta | 0T 0H 1B |
| Điều khiển US Sassuolo Calcio | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
13 Ngày
VĐQG Ý
6 Ngày
VĐQG Ý
14 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày



