Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge Ⅱ
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 4 | 7 | 9:22 | 4 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:12 | 2 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:10 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 1:11 | 5 | 17 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 | 14 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Lierse
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 12:17 | 10 | 14 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | 9 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:9 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:7 | 14 | 10 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 12 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bỉ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
22
44
22
44
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
14
18
14
18
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
01
02
01
02
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

