Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge Ⅱ
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 4 | 11 | 15:30 | 7 | 17 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:14 | 5 | 15 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 9:16 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 4:14 | 12 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:8 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:6 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
RWDM Brussels
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 29:28 | 17 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 17:16 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 14:9 | 27 | 4 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:3 | 18 | 1 | 56% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

