Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 28:30 | 31 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:13 | 15 | 17 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:17 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 12:12 | 29 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 4:4 | 16 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:8 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 25:22 | 32 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:10 | 18 | 11 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:12 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 13 | 7 | 12:16 | 22 | 16 | 13% |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 7:6 | 13 | 17 | 17% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:10 | 9 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
31
51
31
51
B
2.5
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
Copa Libertadores
16 Ngày
Corinthians Paulista (SP)



