Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy info
Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
16
- Angola,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
36AGE
27/03/1990
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|