Anderson Miguel Da Silva, Nene info
Thông tin
AVS Futebol SAD
Contract Period:
18
- BrazilQuốc gia
-
43AGE
28/07/1983
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 1/21GS/GP
- 0.19(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.05(0.48)Sút bóng
(OT)
- 4.24(2.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2(0.44)Sút bóng
(OT)
- 10.78(7.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 7/26GS/GP
- 0.15(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 7.69(5.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0.12(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.38(0.54)Sút bóng
(OT)
- 12.65(8.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 2.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.38(0.63)Sút bóng
(OT)
- 10.38(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Academico Viseu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Vizela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Vizela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Boavista FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|