Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Guangdong U18 (W)
Zhejiang U18 (W)
|
1
2
|
||
|
Shaanxi U18 (W)
Hainan U18 (W)
|
2
1
|
||
|
Zhejiang U18 (W)
Shaanxi U18 (W)
|
3
0
|
||
|
Hainan U18 (W)
Guangdong U18 (W)
|
1
3
|
||
|
Guangdong U18 (W)
Shaanxi U18 (W)
|
1
1
|
||
|
Hainan U18 (W)
Zhejiang U18 (W)
|
1
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U18 Nữ Thượng Hải
U18 Nữ Hà Bắc
|
10
3
|
||
|
U18 Nữ Bắc Kinh
Hunan U18 (W)
|
2
1
|
||
|
Hunan U18 (W)
U18 Nữ Thượng Hải
|
0
3
|
||
|
U18 Nữ Hà Bắc
U18 Nữ Bắc Kinh
|
1
0
|
||
|
U18 Nữ Thượng Hải
U18 Nữ Bắc Kinh
|
2
2
|
||
|
Hunan U18 (W)
U18 Nữ Hà Bắc
|
2
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Sichuan U18 (W)
U18 Nữ Hồ Bắc
|
1
2
|
||
|
Shandong U18 (W)
U18 Nữ Giang Tô
|
5
0
|
||
|
U18 Nữ Hồ Bắc
Shandong U18 (W)
|
0
5
|
||
|
U18 Nữ Giang Tô
Sichuan U18 (W)
|
4
0
|
||
|
Sichuan U18 (W)
Shandong U18 (W)
|
0
5
|
||
|
U18 Nữ Giang Tô
U18 Nữ Hồ Bắc
|
2
0
|
||

