Joao Paulo de Souza Mares,Bitello info
Thông tin
Dinamo Moscow
Contract Period:
10
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
07/01/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.22(1)Sút bóng
(OT)
- 37.96(31.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.85Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 2.52Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.42Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.12(0.81)Sút bóng
(OT)
- 37.96(30.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 2.04Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.13(1.04)Sút bóng
(OT)
- 37.7(30.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 2.3Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 23(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.63(0.42)Sút bóng
(OT)
- 40.37(33.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.26Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 2.95Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 2.58Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zenit St.Petersburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|