Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
17/11/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
24-25
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.35(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.87(32.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 30.17(20.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.43
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.43(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Alcorcon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Richmond Kickers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Leganes |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|