Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 2 | 4 | 36:11 | 41 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:5 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 16:6 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:2 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 7 | 1 | 22:5 | 40 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:2 | 20 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:3 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Falkenbergs FF
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 36:27 | 35 | 2 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:11 | 18 | 6 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 22:16 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 16:15 | 25 | 8 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:4 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | 9 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
33
20
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
20
42
20
42
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
51
31
51
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasmin Svraka |
| Điều khiển IFK Norrkoping | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
17 Ngày



