Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KS Dinamo Tirana
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 43:33 | 49 | 4 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 27:17 | 28 | 5 |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:16 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 36 | 8 | 16 | 12 | 16:19 | 40 | 8 |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 12:9 | 23 | 7 |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 4:10 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
FK Vora
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 12 | 14 | 39:40 | 42 | 7 | |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 23:17 | 25 | 7 | |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16:23 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:7 | 12 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 16 | 10 | 18:16 | 46 | 5 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 9:5 | 27 | 3 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 9:11 | 19 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
34
20
34
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Albania
6 Ngày
VĐQG Albania
13 Ngày
VĐQG Albania
6 Ngày
VĐQG Albania
13 Ngày
VĐQG Albania
20 Ngày



