Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 57 | 3 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 27:3 | 35 | 1 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 8 | 3 | 27:9 | 53 | 1 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 13:3 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 14:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 5:0 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 32:15 | 26 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:22 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:12 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 21:19 | 31 | 9 | 31% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 14:7 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7:12 | 8 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
30
32
30
32
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Angelos Evangelou |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Levadiakos | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày



