Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PK-35
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 21:7 | 27 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:1 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 8 | 1 | 6:3 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
KaPa Helsinki
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:17 | 15 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:6 | 20 | 1 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
18
05
18
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
4
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
4
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
11 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
15 Ngày

