Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu
5 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
7 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
14 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
21 Ngày



