Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 |
FC Famalicao
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
H
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
52
12
52
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iancu Vasilica |
| Điều khiển Santa Clara | 3T 3H 2B |
| Điều khiển FC Famalicao | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



