Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:35 | 25 | 14 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:16 | 18 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:19 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 14:13 | 32 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 8:8 | 20 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:5 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Mirassol FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 25:35 | 23 | 17 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:18 | 18 | 13 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:17 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 16:12 | 31 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 10:4 | 21 | 6 | 42% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3.5
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
15
01
15
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
3
1
H
H
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edina Batista |
| Điều khiển Santos | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Mirassol FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Cúp Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày



