Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[ITA D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 82 | 1 |
| Chủ | 19 | 17 | 0 | 2 | 44:12 | 51 | 1 |
| Khách | 19 | 7 | 10 | 2 | 33:19 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 38 | 23 | 12 | 3 | 38:12 | 81 | 1 |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 22:6 | 44 | 1 |
| Khách | 19 | 10 | 7 | 2 | 16:6 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Lecce
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | 38 | 17 | |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 13:24 | 20 | 17 | |
| Khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 15:26 | 18 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 18 | 11 | 16:18 | 45 | 10 | 24% |
| Chủ | 19 | 4 | 10 | 5 | 9:8 | 22 | 12 | 21% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 7:10 | 23 | 12 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Ý
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Rapuano |
| Điều khiển Venezia F.C. | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Lecce | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
5 Ngày
VĐQG Ý
14 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày



