Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:10 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | 12 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:3 | 25 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Amedspor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:12 | 14 | 17 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 18 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:5 | 15 | 16 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 16 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
33
00
33
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
61
31
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fatih Tokail |
| Điều khiển 76 Igdir Belediye spor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
76 Igdir Belediye spor

