Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 9 | 11 | 35:30 | 45 | 13 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 21:11 | 25 | 12 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 14:19 | 20 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 32 | 13 | 12 | 7 | 17:12 | 51 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 11:3 | 30 | 3 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 6:9 | 21 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Istanbulspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 4 | 12 | 54:30 | 52 | 5 | |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 38:9 | 38 | 1 | |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 16:21 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:2 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 12 | 9 | 23:16 | 45 | 8 | 34% |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 17:6 | 30 | 2 | 50% |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:10 | 15 | 18 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rait Yorgancilar |
| Điều khiển 76 Igdir Belediye spor | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
76 Igdir Belediye spor

