Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 0 | 4 | 35:22 | 42 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 14:5 | 21 | 3 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 21:17 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:12 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 15:11 | 32 | 1 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:8 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:7 | 7 |
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 4 | 12 | 13:35 | 10 | 10 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:16 | 8 | 10 | |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:19 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:7 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 8:16 | 14 | 10 | 11% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:6 | 9 | 9 | 22% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 1:10 | 5 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
52
12
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
90
50
90
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
3
X
Cúp Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Urs Schnyder |
| Điều khiển Aarau | 1T 0H 4B |
| Điều khiển Bellinzona | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

