Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 13 | 0 | 3 | 31:18 | 39 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 12:4 | 18 | 3 |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:14 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:9 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 13:9 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:2 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:7 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:6 | 9 |
Etoile Carouge
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 12:21 | 13 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:10 | 9 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:11 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 5:7 | 17 | 8 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 8 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:2 | 8 | 6 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
70
40
70
T
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Aarau | 2T 3H 4B |
| Điều khiển Etoile Carouge | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

