Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aarau
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 8 | 0 | 0 | 19:6 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | 12 | 3 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:6 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:5 | 18 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 8:1 | 20 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Yverdon
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:7 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:3 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 4 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
24
22
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
H
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
40
63
40
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Aarau | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

