Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 29:16 | 33 | 2 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 17:6 | 21 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 9:7 | 23 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 12 | 1 | 0 | 40:4 | 37 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:2 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 22:2 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:3 | 16 | ||
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 20:1 | 30 | 1 | 69% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:0 | 14 | 2 | 67% |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:1 | 16 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
T
B
3/3.5
T
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
20
40
20
40
T
T
3
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Scotland
00
60
00
60
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Liên đoàn Scotland
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Scotland
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
T
B
3/3.5
T
Cúp FA Scotland
11
22
11
22
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
33
10
33
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
50
50
50
50
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
B
3
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
0.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
21
23
21
23
B
3.5
0.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
51
71
51
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
03
06
03
06
T
T
3
1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
12
52
12
52
T
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Scotland
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Don Robertson |
| Điều khiển Aberdeen | 13T 6H 9B |
| Điều khiển Celtic | 30T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

