Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Celtic
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Scotland
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
T
B
3/3.5
T
Cúp FA Scotland
11
22
11
22
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
04
05
04
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Beaton |
| Điều khiển Aberdeen | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Celtic | 9T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

