Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 34:39 | 38 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 20:16 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:23 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:11 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 12:18 | 30 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:8 | 16 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 5:10 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Kilmarnock
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 31:41 | 31 | 7 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:12 | 22 | 4 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 14:29 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 8:16 | 26 | 10 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 4:4 | 18 | 7 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 4:12 | 8 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nick Walsh |
| Điều khiển Aberdeen | 14T 10H 8B |
| Điều khiển Kilmarnock | 4T 6H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

