Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:16 | 21 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:9 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:7 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:5 | 14 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:4 | 19 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:2 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Kilmarnock
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 16:30 | 12 | 11 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:15 | 6 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:15 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:15 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 9:13 | 17 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:5 | 11 | 7 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | 6 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
33
00
33
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

