Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 20:28 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:13 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 7:15 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 7:10 | 21 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:5 | 10 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:5 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 1 | 8 | 13 | 22:42 | 11 | 12 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 15:21 | 7 | 11 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 7:21 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 10:17 | 22 | 10 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:8 | 7 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
33
00
33
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
51
00
51
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
50
10
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

