Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberystwyth Town
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 2 | 22 | 23:66 | 17 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:27 | 11 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 0 | 13 | 10:39 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 12:23 | 28 | 11 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 6:14 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 3 | 16 | 40:60 | 33 | 9 | |
| Chủ | 15 | 8 | 1 | 6 | 24:19 | 25 | 4 | |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 16:41 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 19:28 | 36 | 7 | 28% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 10:7 | 23 | 4 | 33% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9:21 | 13 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
12
16
12
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
T
3
1
H
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
13
24
13
24
T
B
4
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Cúp Wales FA
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
61
72
61
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Wales FA
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
30
31
30
31
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
51
01
51
T
B
4
T
VĐQG Wales
30
50
30
50
B
4/4.5
T
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Flint Town United

