Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:16 | 22 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:4 | 14 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 16:8 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:3 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Genoa
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 13:24 | 15 | 14 | |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 8:14 | 6 | 19 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:10 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:7 | 14 | 14 | 13% |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 17 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 14 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Cúp Ý
40
61
40
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển AC Milan | 10T 8H 8B |
| Điều khiển Genoa | 7T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

