Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 32:23 | 34 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 18:8 | 20 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:15 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 18:10 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 12:5 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 |
Inter Milan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 5 | 1 | 55:18 | 50 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 26:13 | 24 | 2 | |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 29:5 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:3 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 10 | 0 | 26:8 | 43 | 1 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 13:6 | 23 | 1 | 55% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 13:2 | 20 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Cúp Ý
40
61
40
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
42
02
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
05
05
05
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Chiffi |
| Điều khiển AC Milan | 5T 2H 0B |
| Điều khiển Inter Milan | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

