Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:14 | 18 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:7 | 19 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:3 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
Juventus
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 6 | 0 | 21:7 | 24 | 6 | |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:3 | 13 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:4 | 11 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:5 | 20 | 4 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 3 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
42
00
42
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
32
44
32
44
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Chiffi |
| Điều khiển AC Milan | 5T 1H 0B |
| Điều khiển Juventus | 9T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

