Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 18:9 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:3 | 22 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Lazio
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:9 | 18 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:3 | 20 | 4 | 42% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 3 | 67% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
09
05
09
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giuseppe Collu |
| Điều khiển AC Milan | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Lazio | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

