Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 26:18 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 11:4 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:14 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 16:5 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:4 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Monza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:14 | 21 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:5 | 13 | 12 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:7 | 19 | 12 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
VĐQG Ý
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
B
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Aureliano |
| Điều khiển AC Milan | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Monza | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

