Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:9 | 14 | 8 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:4 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:1 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 |
Napoli
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:5 | 22 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:2 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 6 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 8 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
33
20
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
4.5
2
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển AC Milan | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Napoli | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

