Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
Napoli
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
09
05
09
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Chiffi |
| Điều khiển AC Milan | 5T 3H 0B |
| Điều khiển Napoli | 9T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

