Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 13:21 | 5 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | 1 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
HJK Helsinki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:10 | 17 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:5 | 10 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:5 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:4 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 10:2 | 20 | 1 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:1 | 9 | 2 | 40% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kalle Makinen |
| Điều khiển AC Oulu | 2T 1H 2B |
| Điều khiển HJK Helsinki | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

