Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 0 | 6 | 11:18 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | 11 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:11 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:14 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:14 | 7 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 5:5 | 12 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu

