Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 11
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
5 Dứt điểm 14
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 147
-
16 Tấn công nguy hiểm 97
-
24% TL kiểm soát bóng 76%
-
8 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
-
202 Chuyền bóng 599
-
50% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
2 Việt vị 0
-
33 Đánh đầu 1
-
21 Đánh đầu thành công 32
-
2 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 10
-
21 Quả ném biên 42
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 4
-
10 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 12
-
1 Kiến tạo 1
-
10 Chuyển dài 36
-
0 Phạt góc 4
-
35 Tấn công 66
-
9 Tấn công nguy hiểm 36
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
4 Phạm lỗi 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 4
-
120 Chuyền bóng 259
-
48% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 21
-
4 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 7
-
7 Chuyển dài 15
-
0 Phạt góc 7
-
17 Tấn công 81
-
7 Tấn công nguy hiểm 61
-
18% TL kiểm soát bóng 82%
-
4 Phạm lỗi 2
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
82 Chuyền bóng 340
-
51% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 2
-
0 Cú rê bóng 7
-
11 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 2
-
3 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Popoola A.
Dave Abimbola
88'
Sass F.
84'
81'
Appere L.
Smith K.
Grant C.
67'
62'
Lavery S.
Nevitt E.
62'
Appere L.
Bennett L.
46'
Kaikai S.
McLoughlin S.
46'
Smith K.
Ruddock P.
HT1 - 0
Conneely S.
O'Brien C.
45+1'
Brown C.
Heath I.
35'
Rawson F.
Whalley S.
25'

3-4-2-1
-
6.313Wright O. -
6.917Matthews D.
8.3
5Rawson F.
6.4
3Sass F. -
6.4
38O'Brien C.
6.424L.Butterfield
7.0
4Grant C.
6.2
30Heath I. -
6.38Madden P.
6.7
7Whalley S. -
6.1
27Dave Abimbola
-
6.2
24Nevitt E. -
6.514Knight B.
6.2
21McLoughlin S. -
6.87Brophy J.
5.9
17Ruddock P.
6.64Ball D.
6.4
2Bennett L. -
7.36Watts K.
6.723M.Jobe
7.226Gibbons J. -
5.81Eastwood J.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
28
Conneely S.

6.7
19
Popoola A.

6.0
20
Brown C.

6.5
1
M.Kelly
22
Martin D.
25
J.Smith
26
C.Hall


6.8
Smith K.
8

6.2
Kaikai S.
11


7.3
Appere L.
9

6.0
Lavery S.
19
Purrington B.
3
Raggett S.
28
B.Hughes
25
Chấn thương và án treo giò
-
Shayne Lavery19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
13%
19%
3%
14%
20%
7%
18%
17%
15%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
16%
2%
10%
19%
20%
22%
6%
22%
26%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.1
-
1.0 Thủng lưới 0.8
-
15.5 Bị sút trúng mục tiêu 7.7
-
4.0 Phạt góc 5.0
-
2.2 Thẻ vàng 1.1
-
11.1 Phạm lỗi 10.9
-
48.9% TL kiểm soát bóng 53.4%

