Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 33:43 | 28 | 20 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:19 | 14 | 22 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 18:24 | 14 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 17:17 | 37 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:8 | 19 | 11 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:9 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Cheltenham Town
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 36:39 | 34 | 14 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 21:19 | 24 | 7 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 15:20 | 10 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 14:15 | 33 | 15 | 27% |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:9 | 14 | 23 | 14% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | 19 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
21
44
21
44
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
24
02
24
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
35
12
35
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
12
13
12
13
T
T
3
1
T
T
League Trophy - Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Marsden |
| Điều khiển Accrington Stanley | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Cheltenham Town | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

