Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 12 | 14 | 19 | 53:68 | 50 | 19 |
| Chủ | 22 | 5 | 11 | 6 | 29:30 | 26 | 22 |
| Khách | 23 | 7 | 3 | 13 | 24:38 | 24 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 45 | 16 | 14 | 15 | 28:24 | 62 | 8 |
| Chủ | 22 | 9 | 8 | 5 | 20:10 | 35 | 5 |
| Khách | 23 | 7 | 6 | 10 | 8:14 | 27 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Chesterfield
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 18 | 13 | 14 | 72:54 | 67 | 9 | |
| Chủ | 23 | 10 | 10 | 3 | 41:27 | 40 | 6 | |
| Khách | 22 | 8 | 3 | 11 | 31:27 | 27 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 45 | 16 | 18 | 11 | 31:23 | 66 | 5 | 36% |
| Chủ | 23 | 9 | 7 | 7 | 16:14 | 34 | 8 | 39% |
| Khách | 22 | 7 | 11 | 4 | 15:9 | 32 | 2 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
30
31
30
31
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
43
21
43
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
31
52
31
52
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
B
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
40
00
40
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Parsons |
| Điều khiển Accrington Stanley | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Chesterfield | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

