Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 12 | 17 | 45:55 | 42 | 20 |
| Chủ | 19 | 5 | 9 | 5 | 24:22 | 24 | 22 |
| Khách | 20 | 5 | 3 | 12 | 21:33 | 18 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:3 | 9 | |
| Tất cả | 39 | 13 | 13 | 13 | 23:22 | 52 | 11 |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 17:9 | 31 | 5 |
| Khách | 20 | 5 | 6 | 9 | 6:13 | 21 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 |
Fleetwood Town
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 13 | 14 | 12 | 53:48 | 53 | 12 | |
| Chủ | 20 | 6 | 11 | 3 | 22:17 | 29 | 15 | |
| Khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 31:31 | 24 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 39 | 12 | 17 | 10 | 26:22 | 53 | 9 | 31% |
| Chủ | 20 | 7 | 9 | 4 | 13:8 | 30 | 8 | 35% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 13:14 | 23 | 10 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
25
02
25
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
11
24
11
24
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
42
11
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren Drysdale |
| Điều khiển Accrington Stanley | 12T 4H 6B |
| Điều khiển Fleetwood Town | 0T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

