Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 12 | 14 | 20 | 53:69 | 50 | 21 |
| Chủ | 23 | 5 | 11 | 7 | 29:31 | 26 | 22 |
| Khách | 23 | 7 | 3 | 13 | 24:38 | 24 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | |
| Tất cả | 46 | 16 | 14 | 16 | 28:25 | 62 | 8 |
| Chủ | 23 | 9 | 8 | 6 | 20:11 | 35 | 6 |
| Khách | 23 | 7 | 6 | 10 | 8:14 | 27 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Gillingham
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 16 | 16 | 41:46 | 58 | 17 | |
| Chủ | 23 | 10 | 5 | 8 | 24:20 | 35 | 13 | |
| Khách | 23 | 4 | 11 | 8 | 17:26 | 23 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 46 | 7 | 26 | 13 | 14:25 | 47 | 23 | 15% |
| Chủ | 23 | 3 | 14 | 6 | 5:11 | 23 | 24 | 13% |
| Khách | 23 | 4 | 12 | 7 | 9:14 | 24 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
H
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
41
43
41
43
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
32
74
32
74
T
2.5
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Yates |
| Điều khiển Accrington Stanley | 3T 3H 1B |
| Điều khiển Gillingham | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

