Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 27:38 | 19 | 22 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:14 | 11 | 22 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15:24 | 8 | 23 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 14:13 | 31 | 11 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:4 | 19 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:9 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 |
Grimsby Town
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 1 | 10 | 33:34 | 37 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 19:21 | 18 | 12 | |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 14:13 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 17:16 | 34 | 4 | 39% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 7 | 42% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:11 | 14 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
League Trophy - Anh
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
23
20
23
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
H
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
14
00
14
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
2.5
T
League Trophy - Anh
00
12
00
12
B
2.5/3
0/0.5
T
X
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edward Duckworth |
| Điều khiển Accrington Stanley | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Grimsby Town | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

