Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 21 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 24 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 24 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 |
Grimsby Town
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
23
20
23
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
H
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
33
00
33
H
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
22
02
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ross Martin |
| Điều khiển Accrington Stanley | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Grimsby Town | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 8 |

