Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 14
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
74 Tấn công 106
-
31 Tấn công nguy hiểm 56
-
27% TL kiểm soát bóng 73%
-
17 Phạm lỗi 18
-
6 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 11
-
18 Đá phạt trực tiếp 17
-
26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
-
220 Chuyền bóng 578
-
59% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
54 Đánh đầu 33
-
24 Đánh đầu thành công 20
-
2 Số lần cứu thua 5
-
21 Tắc bóng 15
-
7 Cú rê bóng 9
-
18 Quả ném biên 32
-
13 Tắc bóng thành công 8
-
14 Cắt bóng 3
-
23 Chuyển dài 32
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+5'
Shofowoke B.
Brandon Khela
Sass F.
90+2'
79'
Collins A.
Hayes C.
Finlay Tunstall
Brown C.
78'
70'
Lucca Mendonça
James Dornelly
Love D.
66'
63'
Hayes C.
Lisbie K.
Coyle L.
Martin D.
60'
Woods J.
Popoola A.
59'
Love D.
Pye L.
59'
56'
Lisbie K.
46'
Odoh A.
Lolos K.
HT2 - 0
Brown C.
45+1'
45'
Lolos K.
Sinclair I.
Alex Henderson
41'
Alex Henderson
36'
Martin D.
31'
Mooney K.
Alex Henderson
25'
Pye L.
21'
Alex Henderson
1'

3-4-1-2
-
13Wright O. -
17Matthews D.
5Rawson F.
3Sass F. -

20Brown C.

22Martin D.
28Conneely S.

15Pye L. -



10Alex Henderson -
9Mooney K.
19Popoola A.
-
19Gustav Lindgren -

17Lisbie K.
8Brandon Khela

7Lolos K. -
22Donay OBrien Brady
4Collins A. -
23Harley Mills
5Wallin O.
26David Okagbue
33James Dornelly -
21Reyes V.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
18
Caton C.
6
Coyle L.
2

Love D.

21
James Rogerson
11
Sinclair I.
31
Finlay Tunstall
39
Woods J.
Joe Andrews
35

Hayes C.
18
Lucca Mendonça
32
George Nevett
15
Odoh A.
10
Shofowoke B.
36
Bastian Smith
49
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
12%
20%
21%
17%
19%
30%
7%
12%
17%
2%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
18%
16%
6%
8%
29%
12%
16%
14%
10%
38%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.4
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
3.6 Phạt góc 4.6
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
12.3 Phạm lỗi 11.0
-
46.3% TL kiểm soát bóng 50.2%

