Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AD Ceuta
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 21 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrés Fuentes Molina |
| Điều khiển AD Ceuta | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting de Gijon | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
Sporting de Gijon

