Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 15 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 |
Amedspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | O. Gultekin |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

