Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 3 | 4 | 28 | 32:90 | 13 | 19 |
| Chủ | 17 | 1 | 2 | 14 | 12:40 | 5 | 19 |
| Khách | 18 | 2 | 2 | 14 | 20:50 | 8 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 35 | 5 | 8 | 22 | 15:39 | 23 | 19 |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 8:19 | 14 | 19 |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 7:20 | 9 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 |
B.B. Gaziantep
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 8 | 15 | 43:48 | 44 | 13 | |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 24:14 | 34 | 6 | |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 19:34 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 35 | 7 | 18 | 10 | 19:22 | 39 | 14 | 20% |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 11:6 | 27 | 9 | 33% |
| Khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 8:16 | 12 | 16 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
16
13
16
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
B
2.5/3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alpaslan Sen |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

